Anh - Việt

Bản dịch của từ Raffle trong tiếng Việt

raffle

NounVerb

raffle (Noun)

/ɹˈæfl̩/
/ɹˈæfl̩/
AI

Nghĩa 01

Một hình thức gây quỹ bằng cách bán vé có số; sau đó tiến hành bốc thăm ngẫu nhiên để chọn người giữ vé trúng giải (những người giữ vé trúng sẽ nhận phần thưởng). Thường được tổ chức ở các sự kiện từ thiện, nhà thờ, trường học hoặc cộng đồng.

A means of raising money by selling numbered tickets one or some of which are subsequently drawn at random the holder or holders of such tickets winning a prize.

Ví dụ
Trường tổ chức một cuộc rút thăm trúng thưởng để gây quỹ từ thiện.The school organized a raffle to raise funds for charity.
Sarah đã giành giải lớn trong cuộc rút thăm trúng thưởng ở trung tâm cộng đồng.Sarah won the grand prize in the community center's raffle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “raffle” trong ngữ cảnh được cho có nghĩa là “rubbish” hoặc “refuse” — tức là đồ bỏ đi, rác thải, vật dụng không còn giá trị và cần vứt bỏ.

Rubbish refuse.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một cuộc rút thăm để dọn dẹp công viên.The community organized a raffle to clean up the park.
Tình nguyện viên thu thập vé rút thăm rải rác xung quanh khu phố.Volunteers collected raffle tickets scattered around the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của raffle (Noun)

SingularPlural

raffle

raffles

Kết hợp từ của raffle (Noun)

ADJECTIVE + rafflePREPOSITIONVERB + raffleraffle + NOUN
Kết hợp từ của raffle
Collocation
Ví dụ

cuộc xổ số từ thiện

charity raffle

Cuộc quay số từ thiện đã gây quỹ cho trại tị nạn địa phương.

The charity raffle raised funds for the local homeless shelter.

raffle (Verb)

/ɹˈæfl̩/
/ɹˈæfl̩/
AI

Nghĩa 01

Đưa (một món đồ hoặc giải thưởng) ra làm giải trong một cuộc xổ số gây quỹ; nghĩa là dùng làm phần thưởng để bốc thăm trúng thưởng.

Offer as a prize in a raffle.

Ví dụ
Họ đã bốc thăm một giỏ quà tặng tại sự kiện từ thiện.They raffled off a gift basket at the charity event.
Trường sẽ tổ chức một cuộc bốc thăm để gây quỹ cho một nguyên nhân.The school will raffle a laptop to raise funds for a cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của raffle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

raffle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

raffled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

raffled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

raffles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

raffling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh