Bản dịch của từ Raffle trong tiếng Việt

Raffle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raffle(Noun)

ɹˈæfl̩
ɹˈæfl̩
01

Từ “raffle” trong ngữ cảnh được cho có nghĩa là “rubbish” hoặc “refuse” — tức là đồ bỏ đi, rác thải, vật dụng không còn giá trị và cần vứt bỏ.

Rubbish refuse.

Ví dụ
02

Một hình thức gây quỹ bằng cách bán vé có số; sau đó tiến hành bốc thăm ngẫu nhiên để chọn người giữ vé trúng giải (những người giữ vé trúng sẽ nhận phần thưởng). Thường được tổ chức ở các sự kiện từ thiện, nhà thờ, trường học hoặc cộng đồng.

A means of raising money by selling numbered tickets one or some of which are subsequently drawn at random the holder or holders of such tickets winning a prize.

Ví dụ

Dạng danh từ của Raffle (Noun)

SingularPlural

Raffle

Raffles

Raffle(Verb)

ɹˈæfl̩
ɹˈæfl̩
01

Đưa (một món đồ hoặc giải thưởng) ra làm giải trong một cuộc xổ số gây quỹ; nghĩa là dùng làm phần thưởng để bốc thăm trúng thưởng.

Offer as a prize in a raffle.

Ví dụ

Dạng động từ của Raffle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Raffle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Raffled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Raffled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Raffles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Raffling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ