raffle
raffle (Noun)
Nghĩa 01
Một hình thức gây quỹ bằng cách bán vé có số; sau đó tiến hành bốc thăm ngẫu nhiên để chọn người giữ vé trúng giải (những người giữ vé trúng sẽ nhận phần thưởng). Thường được tổ chức ở các sự kiện từ thiện, nhà thờ, trường học hoặc cộng đồng.
A means of raising money by selling numbered tickets one or some of which are subsequently drawn at random the holder or holders of such tickets winning a prize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của raffle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
raffle | raffles |
Kết hợp từ của raffle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc xổ số từ thiện charity raffle | Cuộc quay số từ thiện đã gây quỹ cho trại tị nạn địa phương. The charity raffle raised funds for the local homeless shelter. |
raffle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của raffle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | raffle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | raffled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | raffled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | raffles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | raffling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Raffle (tiếng Anh) là một hình thức quay số hoặc bốc thăm, thường được tổ chức nhằm gây quỹ cho một mục đích cụ thể. Người tham gia mua vé số, với hy vọng trúng giải thưởng. Trong tiếng Anh, "raffle" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách tổ chức và quy định của các sự kiện có thể thay đổi giữa các quốc gia. Raffle có tính chất giải trí nhưng cũng mang yếu tố từ thiện và cộng đồng.