Bản dịch của từ Rags to riches trong tiếng Việt

Rags to riches

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rags to riches(Noun)

ɹˈæɡz tˈu ɹˈɪtʃəz
ɹˈæɡz tˈu ɹˈɪtʃəz
01

Một cụm từ dùng để mô tả ai đó đã từ tình cảnh nghèo đói biến thành người cực kỳ giàu có.

A phrase used to describe someone who has gone from being poor to very rich.

这个短语用来形容一个人从贫困状态变得非常富有的情形。

Ví dụ
02

Một hành trình đầy cảm hứng và đáng chú ý về việc cải thiện hoàn cảnh sống.

A noteworthy and inspiring journey of self-improvement amidst life's challenges.

这是一段值得注意且激励人心的旅程,讲述了在生活环境中不断进步的故事。

Ví dụ
03

Một câu chuyện hoặc câu chuyện kể minh họa chủ đề vượt qua nghịch cảnh để đạt thành công.

A story or legend illustrating the theme of overcoming difficulties to achieve success.

这是一个有关克服艰难险阻实现成功的故事或传说的主题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh