Anh - Việt

Bản dịch của từ Raider trong tiếng Việt

raider

Noun

raider (Noun)

/ɹˈeɪdɚ/
/ɹˈeɪdɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một nhân viên thi hành pháp luật (như cảnh sát, thanh tra) tiến hành khám xét đột xuất một tòa nhà, cơ sở để tìm và thu giữ hàng hóa hoặc vật chứng bất hợp pháp.

Một nhân viên thi hành pháp luật (như cảnh sát, thanh tra) tiến hành khám xét đột xuất một tòa nhà, cơ sở để tìm và thu giữ hàng hóa hoặc vật chứng bất hợp pháp.

A law enforcement official who conducts a raid on a building in search for illicit goods.

Ví dụ
Cảnh sát raider phát hiện chất cấm trong kho.The police raider found illegal substances in the warehouse.
Người raider bắt giữ sản phẩm giả mạo trong cuộc chiến.The raider seized counterfeit products during the operation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh quân sự hải quân, “raider” chỉ một tàu chiến nhỏ, nhanh và linh hoạt, dùng để tấn công, quấy nhiễu hoặc truy đuổi mục tiêu chứ không phải tàu chiến lớn.

Trong ngữ cảnh quân sự hải quân, “raider” chỉ một tàu chiến nhỏ, nhanh và linh hoạt, dùng để tấn công, quấy nhiễu hoặc truy đuổi mục tiêu chứ không phải tàu chiến lớn.

military naval A warship which is light maneuverable and fastmoving.

Ví dụ
Hải quân đã gửi một tàu chiến để tuần tra nước ven bờ.The navy sent a raider to patrol the coastal waters.
Người cướp đã chặn đứng hoạt động buôn lậu trái phép trên biển.The raider intercepted illegal smuggling activities at sea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của raider (Noun)

SingularPlural

raider

raiders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh