Bản dịch của từ Raider trong tiếng Việt
Raider
Noun [U/C]

Raider(Noun)
rˈeɪdɐ
ˈreɪdɝ
Ví dụ
02
Người lấy trộm hoặc cướp cái gì đó một cách bất hợp pháp
Someone who unlawfully takes or steals something.
非法抢夺或偷窃他人物品的人
Ví dụ
03
Người tham gia vào một cuộc đột kích, đặc biệt là những cuộc đột kích bất ngờ hoặc bất ngờ
A person involved in an attack, especially sudden assaults.
有人参与突袭,尤其是出其不意的行动。
Ví dụ
