raider
raider (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhân viên thi hành pháp luật (như cảnh sát, thanh tra) tiến hành khám xét đột xuất một tòa nhà, cơ sở để tìm và thu giữ hàng hóa hoặc vật chứng bất hợp pháp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh quân sự hải quân, “raider” chỉ một tàu chiến nhỏ, nhanh và linh hoạt, dùng để tấn công, quấy nhiễu hoặc truy đuổi mục tiêu chứ không phải tàu chiến lớn.
Trong ngữ cảnh quân sự hải quân, “raider” chỉ một tàu chiến nhỏ, nhanh và linh hoạt, dùng để tấn công, quấy nhiễu hoặc truy đuổi mục tiêu chứ không phải tàu chiến lớn.
military naval A warship which is light maneuverable and fastmoving.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của raider (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
raider | raiders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raider" thường được sử dụng để chỉ những kẻ tấn công hoặc cướp bóc, thường trong một chiến dịch quân sự hoặc cuộc đột kích. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "raider" có thể đề cập đến những thực thể khác nhau, chẳng hạn như cầu thủ bóng đá có phong cách chơi tấn công trong một số slang. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sự phổ biến và ứng dụng của từ, mà không có sự biến đổi về ngữ nghĩa.