Bản dịch của từ Raider trong tiếng Việt
Raider
Noun [U/C]

Raider(Noun)
rˈeɪdɐ
ˈreɪdɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người chiếm đoạt trái phép hoặc ăn cắp một thứ gì đó.
A person who unlawfully seizes or steals something
Ví dụ
Raider

Một người chiếm đoạt trái phép hoặc ăn cắp một thứ gì đó.
A person who unlawfully seizes or steals something