Bản dịch của từ Rain chain trong tiếng Việt
Rain chain
Noun [U/C]

Rain chain (Noun)
ɹˈeɪn tʃˈeɪn
ɹˈeɪn tʃˈeɪn
01
Một chuỗi trang trí được sử dụng để dẫn nước mưa từ mái nhà xuống mặt đất.
A decorative chain used to channel rainwater from a roof to the ground.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một giải pháp thay thế cho ống dẫn nước truyền thống, kết hợp giữa thẩm mỹ và chức năng.
An alternative to traditional downspouts that combines aesthetics with functionality.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Rain chain
Không có idiom phù hợp