Bản dịch của từ Rainer trong tiếng Việt

Rainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rainer(Noun)

ɹˈeɪnɚ
ɹˈeɪnɚ
01

Một thiết bị tưới nước tạo ra tia phun giống như mưa, dùng để tưới cây, vườn hoặc bãi cỏ bằng cách phun nước đều như mưa rơi.

An irrigation device which delivers a rainlike spray.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh