raining
Verb
raining (Verb)
/rˈeɪnɪŋ/
/ˈreɪnɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Đang mưa; nước từ trên trời đang rơi xuống thành từng giọt.
Falling from the sky as drops of water used as the present participle of “rain”
Ví dụ
Trời đang mưa trong buổi dọn dẹp cộng đồng ở Hà Nội thứ Bảy trước.It was raining during Hanoi's community cleanup last Saturday.
Trời sẽ không mưa trong buổi dã ngoại của câu lạc bộ giao lưu ngày mai.It is not raining during the social club picnic tomorrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Raining" là động từ hiện tại phân từ của "rain", có nghĩa là mưa rơi. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết để diễn tả hiện tượng mưa. Trong tiếng Anh Anh, từ "rain" có thể được thay thế bằng "raining" để chỉ hành động đang diễn ra. Ở tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng "raining" vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các câu thông dụng. Các hình thức phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa cơ bản là giống nhau.