Bản dịch của từ Raise cattle trong tiếng Việt
Raise cattle

Raise cattle(Verb)
Tăng số lượng gia súc trên một trang trại hoặc ranch.
To increase the population of cattle on a farm or ranch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Raise cattle" là cụm từ chỉ hành động nuôi dưỡng và quản lý gia súc, chủ yếu là bò, để sản xuất thịt sữa hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng cũng như ngữ cảnh. Cả hai đều nhấn mạnh đến việc chăm sóc, phát triển động vật, tuy nhiên cách thực hành có thể khác nhau do điều kiện khí hậu và truyền thống nông nghiệp ở mỗi quốc gia.
"Raise cattle" là cụm từ chỉ hành động nuôi dưỡng và quản lý gia súc, chủ yếu là bò, để sản xuất thịt sữa hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng cũng như ngữ cảnh. Cả hai đều nhấn mạnh đến việc chăm sóc, phát triển động vật, tuy nhiên cách thực hành có thể khác nhau do điều kiện khí hậu và truyền thống nông nghiệp ở mỗi quốc gia.
