raised
raised (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “raise” (tăng lên, nâng lên, nuôi dưỡng, gây ra). Dùng để nói về hành động đã được thực hiện trong quá khứ, ví dụ: đã nâng, đã tăng, đã nuôi dưỡng, đã gây (một vấn đề).
simple past and past participle of raise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của raised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | raise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | raised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | raised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | raises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | raising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raised" là hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "raise", có nghĩa là nâng cao hoặc gia tăng một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "raised" được sử dụng tương tự nhau về ngữ nghĩa, tuy nhiên trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể dùng "rise" nhiều hơn trong ngữ cảnh nhất định. Phiên âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể này, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn ở âm cuối.