Bản dịch của từ Raiser trong tiếng Việt

Raiser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raiser(Noun)

ɹˈeizɚ
ɹˈeizɚ
01

Trong kiến trúc, 'railer' (raiser) là tấm gỗ (hoặc vật liệu) dựng thẳng ở mặt trước của một bậc thang, che khoảng trống giữa hai bậc và tạo mặt đứng cho bậc.

(architecture) The upright board on the front of a step in a flight of steps.

Ví dụ
02

Một loại ghế bành có cơ chế trợ giúp để nâng người ngồi từ tư thế ngồi đứng dậy (ghế có chức năng đẩy hoặc nghiêng lên giúp người dùng đứng dậy dễ hơn).

A kind of armchair with a standing-up system.

Ví dụ
03

Người hoặc vật làm cho thứ gì đó tăng lên, nâng lên hoặc nuôi dưỡng. Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng để chỉ người nuôi dưỡng, người chăm sóc hoặc người gây ra sự tăng trưởng.

A person or thing that raises.

Ví dụ

Dạng danh từ của Raiser (Noun)

SingularPlural

Raiser

Raisers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ