Bản dịch của từ Rake trong tiếng Việt
Rake

Rake (Noun)
Trong bối cảnh các tự động tử tế bào (cellular automata), “rake” là một loại 'puffer train' di chuyển và để lại sau nó một dòng các 'spaceship' (các mẫu di động) trong vùng trống. Nói nôm na, đó là một cấu trúc di chuyển mà khi đi qua sẽ sinh ra, thải ra hoặc để lại các vật thể di động khác theo sau.
Cellular automata A type of puffer train that leaves behind a stream of spaceships as it moves.
Một dụng cụ làm vườn có cán dài và đầu có nhiều răng nhọn (hoặc miếng gắn dạng răng) dùng để cào lá, cỏ, rác trong vườn, san phẳng mặt đất hoặc làm tơi xốp đất; cũng có thể là loại gắn bánh kéo bởi ngựa hoặc máy kéo.
Agriculture horticulture A garden tool with a row of pointed teeth fixed to a long handle used for collecting debris grass etc for flattening the ground or for loosening soil also a similar wheelmounted tool drawn by a horse or a tractor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rake" là một danh từ tiếng Anh, thường chỉ một công cụ nông nghiệp với lưỡi bằng thanh kim loại hoặc gỗ, dùng để dọn dẹp lá, cỏ hoặc đất. Trong tiếng Anh Mỹ, "rake" cũng có nghĩa ẩn dụ chỉ một người đàn ông phong lưu, không có trách nhiệm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh phần lớn không sử dụng phiên bản ẩn dụ này. Về phát âm, "rake" được phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác biệt trong văn nói và viết.
Họ từ
"Rake" là một danh từ tiếng Anh, thường chỉ một công cụ nông nghiệp với lưỡi bằng thanh kim loại hoặc gỗ, dùng để dọn dẹp lá, cỏ hoặc đất. Trong tiếng Anh Mỹ, "rake" cũng có nghĩa ẩn dụ chỉ một người đàn ông phong lưu, không có trách nhiệm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh phần lớn không sử dụng phiên bản ẩn dụ này. Về phát âm, "rake" được phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác biệt trong văn nói và viết.
