Anh - Việt
raked
Adjective
raked (Adjective)
/reɪkt/
/reɪkt/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả vật có mặt nghiêng, dốc; không nằm ngang mà nghiêng về một phía.
Ví dụ
Ghế ngồi dốc trong hội trường cải thiện tầm nhìn cho mọi người tham dự.The raked seating in the auditorium improved visibility for everyone attending.
Bố trí dốc của công viên không cho phép có lối đi phẳng.The raked layout of the park does not allow for flat walking paths.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "rake", có nghĩa là cào, gom hoặc dọn sạch bằng cách sử dụng dụng cụ gọi là cái cào. Trong tiếng Anh Anh, "raked" cũng sử dụng trong ngữ cảnh trang trí sân vườn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ hành động dọn dẹp lá hoặc rác. Phát âm của "raked" tương tự ở cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.