Bản dịch của từ Rakish trong tiếng Việt

Rakish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rakish(Adjective)

ɹˈeɪkɪʃ
ɹˈeɪkɪʃ
01

Diễn tả vẻ ngoài hay thái độ phong lưu, hào hoa, phóng túng một cách hơi táo bạo và có phần tai tiếng; trông bảnh bao, liều lĩnh nhưng hơi lêu lổng.

Having or displaying a dashing jaunty or slightly disreputable quality or appearance.

Ví dụ
02

Miêu tả (thường dùng cho thuyền, ô tô hoặc vật mang tính thẩm mỹ) trông nhanh nhẹn, phong cách, có đường nét gọn, mượt, hài hòa tạo cảm giác năng động và sang trọng.

Especially of a boat or car smart and fastlooking with streamlined angles and curves.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ