Bản dịch của từ Ramming trong tiếng Việt

Ramming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ramming (Verb)

ɹˈæmɪŋ
ɹˈæmɪŋ
01

Đấm, đâm hoặc va mạnh vào một vật bằng sức lực; tông mạnh vào cái gì đó để gây tác động.

Strike or hit something with force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ