rampaging
rampaging (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc tàn phá một nơi một cách bạo lực và không kiểm soát được; phá phách, gây hỗn loạn khi đi qua.
move through a place in a violent and uncontrollable manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rampaging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rampage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rampaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rampaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rampages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rampaging |
rampaging (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả trạng thái hành xử bạo lực, mất kiểm soát và tàn phá khắp nơi; đang nổi điên và phá phách.
behaving in a violent and uncontrollable way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rampaging" là động từ phân từ hiện tại, có nguồn gốc từ động từ "rampage", mang nghĩa chỉ hành vi xô đẩy, hoành hành hoặc gây rối một cách ồ ạt, thường không kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các tình huống bạo lực, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự nhưng có phần ít phổ biến hơn. Phát âm của từ này cũng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của từ.