Bản dịch của từ Ran trong tiếng Việt
Ran
Verb

Ran(Verb)
rˈæn
ˈræn
Ví dụ
Ví dụ
03
Quản lý hoặc chịu trách nhiệm về một cái gì đó như một doanh nghiệp hoặc tổ chức
To manage or be in charge of something such as a business or organization
Ví dụ
Ran

Quản lý hoặc chịu trách nhiệm về một cái gì đó như một doanh nghiệp hoặc tổ chức
To manage or be in charge of something such as a business or organization