ran
ran (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng quá khứ phân từ không chuẩn, thân mật của động từ “run” (chạy). Thường xuất hiện trong tiếng nói lóng hoặc phương ngữ, tương đương với “ran” trong văn chuẩn.
(nonstandard, colloquial) past participle of run.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ran (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | run |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ran |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | run |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | runs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | running |
ran (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ran" là quá khứ của động từ "run", có nghĩa là di chuyển bằng chân một cách nhanh chóng hoặc vận hành một hệ thống. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "ran" với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhẹ trong thói quen diễn đạt. Ở Anh, "run" cũng có thể dùng để chỉ việc điều hành một doanh nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó thường nhấn mạnh hơn vào hoạt động thể chất.