ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Random figures
Một biểu hiện của số lượng hoặc giá trị được gán mà không theo quy tắc cố định
A certain amount or value that is specified without a fixed rule.
一种没有固定规则而赋予的数量或价值的表现形式
Một ví dụ ngẫu nhiên hoặc không đoán trước được về điều gì đó
An arbitrary or hard-to-guess example of something.
这是一个随意或难以猜测的例子,关于某件事情。
Một số hoặc lượng đã được xác định một cách ngẫu nhiên, không dựa trên phương pháp cụ thể nào
A number or quantity that has been randomly determined rather than through a specific method.
一个由偶然决定而非靠特定方法得出的数量或数值