Bản dịch của từ Random figures trong tiếng Việt

Random figures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random figures(Noun)

rˈændəm fˈɪɡjɔːz
ˈrændəm ˈfɪɡjɝz
01

Một biểu hiện của số lượng hoặc giá trị được gán mà không theo quy tắc cố định

A certain amount or value that is specified without a fixed rule.

一种没有固定规则而赋予的数量或价值的表现形式

Ví dụ
02

Một ví dụ ngẫu nhiên hoặc không đoán trước được về điều gì đó

An arbitrary or hard-to-guess example of something.

这是一个随意或难以猜测的例子,关于某件事情。

Ví dụ
03

Một số hoặc lượng đã được xác định một cách ngẫu nhiên, không dựa trên phương pháp cụ thể nào

A number or quantity that has been randomly determined rather than through a specific method.

一个由偶然决定而非靠特定方法得出的数量或数值

Ví dụ