Bản dịch của từ Random way of life trong tiếng Việt
Random way of life
Phrase

Random way of life(Phrase)
rˈændəm wˈeɪ ˈɒf lˈaɪf
ˈrændəm ˈweɪ ˈɑf ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Sống một cách không lường trước hoặc thiếu hệ thống
Living in a way that's unpredictable or lacks structure.
以一种不可预测或乱七八糟的方式生活
Ví dụ
03
Lựa chọn hành động một cách tự nhiên, không có ý định rõ ràng
Acting spontaneously without a clear purpose
毫无目的地冲动行事
Ví dụ
