Bản dịch của từ Random way of life trong tiếng Việt

Random way of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random way of life(Phrase)

rˈændəm wˈeɪ ˈɒf lˈaɪf
ˈrændəm ˈweɪ ˈɑf ˈɫaɪf
01

Một lối sống không có khuôn mẫu hay kế hoạch cụ thể nào

A lifestyle lacking structure or clear plans.

一种缺乏明确结构或计划的生活方式。

Ví dụ
02

Sống một cách không lường trước hoặc thiếu hệ thống

Living in a way that's unpredictable or lacks structure.

以一种不可预测或乱七八糟的方式生活

Ví dụ
03

Lựa chọn hành động một cách tự nhiên, không có ý định rõ ràng

Acting spontaneously without a clear purpose

毫无目的地冲动行事

Ví dụ