Bản dịch của từ Range spread trong tiếng Việt

Range spread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Range spread(Noun)

ɹˈeɪndʒ spɹˈɛd
ɹˈeɪndʒ spɹˈɛd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ