Anh - Việt

Bản dịch của từ Range spread trong tiếng Việt

range spread

Noun

range spread (Noun)

/ɹˈeɪndʒ spɹˈɛd/
/ɹˈeɪndʒ spɹˈɛd/
AI

Nghĩa 01

Khoảng cách giữa giá trị thấp nhất và cao nhất trong một khoảng.

The distance between the lowest and highest values in a range.

Ví dụ
Phân bố thu nhập trong thành phố của chúng tôi khá đáng kể.The income range spread in our city is quite significant.
Không có sự phân bố rộng giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.There is not a wide range spread among different social classes.

Nghĩa 02

Một thước đo sự thay đổi trong một tập hợp các giá trị.

A measure of the variation in a set of values.

Ví dụ
Mức chênh lệch thu nhập trong thành phố chúng tôi khác nhau giữa các khu.The income range spread in our city varies significantly across neighborhoods.
Mức chênh lệch thu nhập không phản ánh sự bình đẳng kinh tế trong xã hội.The income range spread does not reflect true economic equality in society.

Nghĩa 03

Trong tài chính, nó đề cập đến sự khác biệt giữa giá mua và giá bán của một tài sản.

In finance, it refers to the difference between the bid and ask price of an asset.

Ví dụ
Biên độ chênh lệch cho Bitcoin là 500 đô la tuần trước.The range spread for Bitcoin was $500 last week.
Biên độ chênh lệch không ảnh hưởng đến sự tự tin của nhà đầu tư xã hội.The range spread did not affect social investors' confidence in stocks.