rangy
Adjective
rangy (Adjective)
/ɹˈeɪndʒi/
/ɹˈeɪndʒi/
AI
Ví dụ
Maria là một người mẫu cao và mảnh mai tự tin đi trên sàn diễn.Maria is a rangy model who walks the runway confidently.
John không phải là một vận động viên cao và mảnh mai; anh ấy thích nâng tạ.John is not a rangy athlete; he prefers weightlifting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có một không gian rộng rãi cho các sự kiện xã hội.The community center has a rangy space for social events.
Công viên địa phương không đủ rộng rãi cho các buổi tụ tập lớn.The local park is not rangy enough for large gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rangy là một tính từ dùng để miêu tả hình dáng cao và gầy. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả con người hoặc động vật có tỷ lệ cơ thể dài và hơi gầy. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "rangy" có thể được dùng phổ biến hơn để mô tả các loài thú nuôi lớn như chó, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể áp dụng cho con người nhiều hơn.