Bản dịch của từ Rank trong tiếng Việt

Rank

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rank(Noun)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Rank(Verb)

rˈæŋk
ˈræŋk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ