Anh - Việt

Bản dịch của từ Rappel trong tiếng Việt

rappel

NounVerb

rappel (Noun)

/ɹæpˈɛl/
/ɹæpˈɛl/
AI

Nghĩa 01

Hành động xuống (từ độ cao) bằng kỹ thuật thả mình trên dây (đi xuống vách núi, tường đá, hoặc tòa nhà) — nghĩa là việc trượt xuống bằng dây theo kỹ thuật rappel/abseil.

A descent made by rappelling an abseil.

Ví dụ
Cô ấy luyện tập rappel lần đầu tiên trong lớp IELTS.She practiced rappel for the first time in the IELTS class.
Anh ấy chưa bao giờ thử rappel trước đây trong bất kỳ bài thi nói nào.He has never tried rappel before in any speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rappel (Noun)

SingularPlural

rappel

rappels

rappel (Verb)

/ɹæpˈɛl/
/ɹæpˈɛl/
AI

Nghĩa 01

Trèo xuống vách đá hoặc bề mặt gần như đứng thẳng bằng cách dùng dây đôi quấn quanh thân và buộc ở điểm cao hơn (kỹ thuật xuống dốc an toàn bằng dây).

Descend a rock face or other nearvertical surface by using a doubled rope coiled around the body and fixed at a higher point abseil.

Ví dụ
Cô ấy đã học cách rappel trong quá trình huấn luyện phiêu lưu ngoại ô của mình.She learned how to rappel during her outdoor adventure training.
Quan trọng phải tuân thủ hướng dẫn an toàn khi rappelling xuống vách đá.It's important to follow safety guidelines when rappelling down cliffs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rappel (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rappel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rappelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rappelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rappels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rappelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh