Bản dịch của từ Rappel trong tiếng Việt

Rappel

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rappel(Noun)

ɹæpˈɛl
ɹæpˈɛl
01

Hành động xuống (từ độ cao) bằng kỹ thuật thả mình trên dây (đi xuống vách núi, tường đá, hoặc tòa nhà) — nghĩa là việc trượt xuống bằng dây theo kỹ thuật rappel/abseil.

A descent made by rappelling an abseil.

用绳索下降的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rappel (Noun)

SingularPlural

Rappel

Rappels

Rappel(Verb)

ɹæpˈɛl
ɹæpˈɛl
01

Trèo xuống vách đá hoặc bề mặt gần như đứng thẳng bằng cách dùng dây đôi quấn quanh thân và buộc ở điểm cao hơn (kỹ thuật xuống dốc an toàn bằng dây).

Descend a rock face or other nearvertical surface by using a doubled rope coiled around the body and fixed at a higher point abseil.

用双绳从高处垂直下降的技术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rappel (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rappel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rappelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rappelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rappels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rappelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ