rappel
rappel (Noun)
Nghĩa 01
Hành động xuống (từ độ cao) bằng kỹ thuật thả mình trên dây (đi xuống vách núi, tường đá, hoặc tòa nhà) — nghĩa là việc trượt xuống bằng dây theo kỹ thuật rappel/abseil.
A descent made by rappelling an abseil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rappel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rappel | rappels |
rappel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rappel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rappel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rappelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rappelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rappels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rappelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rappel" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "gọi lại" hoặc "kêu gọi". Trong ngữ cảnh thể thao hay leo núi, "rappel" chỉ hành động tụt xuống từ độ cao bằng cách sử dụng dây và thiết bị an toàn. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng người Anh có thể dùng từ "abseil" để chỉ hành động này. Cả hai từ đều được sử dụng trong văn cảnh leo núi, tuy nhiên "rappel" thường mang tính quốc tế hơn.