Bản dịch của từ Rare shipping trong tiếng Việt
Rare shipping
Phrase

Rare shipping(Phrase)
ʁˈeə ʃˈɪpɪŋ
ˈrɛr ˈʃɪpɪŋ
01
Một hình thức vận chuyển ít phổ biến hoặc ít được áp dụng
A type of delivery service that is not common or rarely used.
这是一种不太常见或少用的配送方式。
Ví dụ
02
Các phương thức vận chuyển hoặc sắp xếp đặc biệt hiếm gặp hoặc không thường xuyên
Rare or uncommon methods of transportation.
不寻常或不常用的运输方式或安排
Ví dụ
03
Chỉ những lô hàng ít khi có sẵn hoặc cung cấp mới được đề cập đến.
Refers to irregular or unavailable shipments.
提及那些不定期供应或暂时缺货的货物。
Ví dụ
