ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rarity
Một ví dụ về điều gì đó hiếm có
It's a rare case.
某事物罕见的案例
Chất lượng hiếm có hoặc ít gặp
Rare or uncommon quality
稀有品质,罕见不常
Điều hiếm có
It's a rare thing.
这真是难得一见