Bản dịch của từ Ratatouille trong tiếng Việt

Ratatouille

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratatouille(Noun)

rˈætɐtˌuːi
ˈrætəˌtuj
01

Một món ăn Pháp gồm các loại rau, thường bao gồm cà tím, bí xanh, ớt chuông và cà chua, được nấu chín cùng nhau.

A French dish of vegetables typically including eggplant zucchini bell peppers and tomatoes cooked together

Ví dụ
02

Một món ăn được khuấy và nấu cho đến khi tất cả các nguyên liệu trở nên mềm mại và hòa quyện với nhau.

A dish stirred and cooked until all ingredients are tender and melded together

Ví dụ
03

Một món ăn thường là chay và thường được phục vụ như một món ăn kèm hoặc món chính.

A dish that is typically vegetarian and often served as a side or main course

Ví dụ