Bản dịch của từ Rational-legal authority trong tiếng Việt

Rational-legal authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rational-legal authority (Noun)

ɹˌeɪtiənˈældʒə əθˈɔɹəti
ɹˌeɪtiənˈældʒə əθˈɔɹəti
01

Một hình thức quyền lực dựa trên các luật lệ và quy trình được thiết lập.

A form of authority based on established laws and procedures.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một khái niệm được giới thiệu bởi nhà xã hội học max weber để mô tả một loại lãnh đạo hoặc quản lý.

A concept introduced by sociologist max weber to describe a type of leadership or governance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quyền lực xuất phát từ tính hợp pháp của pháp luật và các cấu trúc hành chính.

Authority derived from legal legitimacy and bureaucratic structures.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Rational-legal authority cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rational-legal authority

Không có idiom phù hợp