ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rattle off
Nói hoặc diễn đạt điều gì đó một cách nhanh chóng và tự tin mà không cần suy nghĩ hoặc chuẩn bị nhiều.
Speak up or say something quickly and confidently without overthinking or preparing much.
说话要果断自信,快而不犹豫,不用太多思考或准备。
Ngậm miệng để đọc hoặc nói một cách trôi chảy, nhanh chóng và thường là thuộc lòng.
To read or retell something quickly and fluently, usually from memory.
要快速流利地阅读或讲述某件事,通常是凭借记忆。
Thường dùng để liệt kê các mục hoặc chi tiết một cách nhanh chóng.
To quickly list items or details in a regular manner.
通常快速列出项目或细节。