Bản dịch của từ Rattle off trong tiếng Việt

Rattle off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rattle off(Verb)

ɹˈætəl ˈɔf
ɹˈætəl ˈɔf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ