ratty
ratty (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả thứ gì đó có đặc điểm giống chuột (ví dụ: bẩn thỉu, tồi tàn, lúm thuým như chuột) hoặc gợi cảm giác như chuột (nhỏ nhặt, hèn hạ).
Resembling or characteristic of a rat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính từ miêu tả người dễ cáu, hay cáu kỉnh và khó chịu; thường tỏ ra bực bội với người khác.
Badtempered and irritable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ratty" trong tiếng Anh mô tả tình trạng hoặc diện mạo của một vật gì đó, thường là đồ vật, nhìn bẩn thỉu, tã tơi hoặc kém chất lượng vì tuổi tác hoặc sử dụng lâu dài. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ sự cũ kỹ hoặc không được chăm sóc. trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, "ratty" có thể mang ý nghĩa thêm về sự hay tức giận hoặc khó chịu. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và sắc thái nghĩa hơn là hình thức viết.