Anh - Việt
ravenously
Adverb
ravenously (Adverb)
/ɹævɪnɪsli/
/ɹævɪnɪsli/
AI
Ví dụ
Sau chuyến đi dài, Sarah ăn một cách đói đến kinh ngạc tại sự kiện xã hội.After the long hike, Sarah ate ravenously at the social event.
Những đứa trẻ đói bụng nhìn chăm chú vào bàn buffet.The children with empty stomachs looked ravenously at the buffet table.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ravenously" là trạng từ mô tả trạng thái đói hoặc thèm ăn một cách cực kỳ mãnh liệt. Từ này có nguồn gốc từ danh từ "ravenous", có nghĩa là đói lả. Trong Anh Anh và Anh Mỹ, "ravenously" được sử dụng tương tự nhau, không có khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, âm điệu và cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai biến thể này.