Bản dịch của từ Raw material trong tiếng Việt
Raw material

Raw material (Noun)
Wood is a common raw material used in furniture production.
Gỗ là nguyên liệu thô phổ biến được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.
Plastic is not a sustainable raw material for eco-friendly products.
Nhựa không phải là nguyên liệu thô bền vững cho sản phẩm thân thiện với môi trường.
What raw material is essential for building sustainable homes?
Nguyên liệu thô nào là cần thiết để xây dựng nhà bền vững?
Nguyên liệu (raw material) là những tài nguyên thô dùng trong sản xuất hàng hóa, chưa được chế biến hoặc biến đổi. Các loại nguyên liệu bao gồm khoáng sản, nông sản và các sản phẩm nửa chế biến. Trong tiếng Anh, "raw material" có cách sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, cách phát âm có thể khác do sự khác biệt trong giọng nói của người Anh và người Mỹ.
Thuật ngữ "nguyên liệu" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "materia prima", trong đó "materia" nghĩa là "chất liệu" và "prima" có nghĩa là "bậc nhất" hoặc "đầu tiên". Ban đầu, khái niệm này ám chỉ các vật liệu thô chưa qua xử lý được sử dụng trong sản xuất. Qua thời gian, "nguyên liệu" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong các ngành công nghiệp, biểu thị cho tất cả các vật liệu cơ bản cần thiết để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
Thuật ngữ "raw material" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra Listening và Reading, nơi mà các chủ đề liên quan đến sản xuất và kinh tế được thảo luận. Trong Speaking và Writing, từ ngữ này được sử dụng để miêu tả các yếu tố đầu vào trong quy trình sản xuất. Ngoài ra, "raw material" được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu kinh tế, báo cáo ngành công nghiệp và các lĩnh vực liên quan đến khai thác và chế biến.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



