Bản dịch của từ Rays trong tiếng Việt

Rays

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rays (Noun)

ɹˈeɪz
ɹˈeɪz
01

Số nhiều của “ray”: những tia sáng hoặc chùm tia (như tia nắng). Thường dùng để chỉ nhiều tia phát ra từ một nguồn.

Plural of ray.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ