rays
Noun
rays (Noun)
/ɹˈeɪz/
/ɹˈeɪz/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “ray”: những tia sáng hoặc chùm tia (như tia nắng). Thường dùng để chỉ nhiều tia phát ra từ một nguồn.
plural of ray.
Ví dụ
Nhiều tia nắng mặt trời làm ấm công viên trong sự kiện cộng đồng.Many rays of sunlight warmed the park during the community event.
Không phải tất cả tia từ mặt trời đều đến được bề mặt Trái đất.Not all rays from the sun reach the Earth's surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rays (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ray | rays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rays" trong tiếng Anh chỉ các chùm ánh sáng hoặc bức xạ phát ra từ nguồn phát sáng, thường được hiểu là những đường thẳng hoặc tia nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh của ánh sáng mặt trời hay các tia điện từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "rays" không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh khác như y học (ví dụ: X-ray) để chỉ hình ảnh chụp X-quang.