Bản dịch của từ Re enable trong tiếng Việt

Re enable

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re enable(Verb)

ɹˈinəbəl
ɹˈinəbəl
01

Bật lại một máy tính hoặc thiết bị điện tử sau khi nó đã bị tắt—tức là khởi động lại thiết bị để nó hoạt động trở lại.

To turn a computer or other device on again after it has been turned off.

重新启用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re enable(Phrase)

ɹˈinəbəl
ɹˈinəbəl
01

Bật lại — khởi động lại một thiết bị (máy tính, điện thoại, v.v.) sau khi đã tắt.

To turn a computer or other device on again after it has been turned off.

重新启动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh