Bản dịch của từ Re return trong tiếng Việt

Re return

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re return(Verb)

ɹɨɹˈɛtɚn
ɹɨɹˈɛtɚn
01

Đến hoặc quay lại một địa điểm hoặc một người.

Come or go back to a place or person.

Ví dụ
02

Cho, gửi hoặc trả lại.

Give, send, or put back.

Ví dụ
03

Phản ứng với cái gì đó theo một cách cụ thể.

React to something in a particular way.

Ví dụ

Re return(Noun)

ɹɨɹˈɛtɚn
ɹɨɹˈɛtɚn
01

Một thứ được trả lại, đặc biệt là một khoản tiền.

A thing that is given back, especially a sum of money.

Ví dụ
02

Hành động đến hoặc quay lại một địa điểm hoặc một người.

An act of coming or going back to a place or person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh