Bản dịch của từ Re-shoot trong tiếng Việt

Re-shoot

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-shoot(Verb)

rˈɛʃuːt
ˈrɛˈʃut
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ