Bản dịch của từ Re-sort trong tiếng Việt

Re-sort

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-sort(Verb)

riːˈsɔːt
riˈsɔrt
01

Sắp xếp lại (ai đó hoặc thứ gì đó) theo cách khác hoặc khác lại.

Rearrange something or organize it differently.

再次或以不同方式整理(某物)。

Ví dụ