Bản dịch của từ Reacclimate trong tiếng Việt

Reacclimate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reacclimate(Verb)

rˌiːɐklˈaɪmət
ˌriː.ˈæk.lə.meɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ