Bản dịch của từ Reach out trong tiếng Việt

Reach out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach out(Phrase)

ˈriˈtʃaʊt
ˈriˈtʃaʊt
01

Cố gắng liên lạc hoặc tạo mối quan hệ với ai đó (thường bằng cách nhắn tin, gọi điện, gửi email hoặc tiếp cận trực tiếp).

To attempt to establish communication or a relationship with someone.

尝试与某人沟通或建立关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reach out(Verb)

ˈriˈtʃaʊt
ˈriˈtʃaʊt
01

Duỗi tay về một hướng cụ thể để chạm vào hoặc lấy một vật gì đó.

To extend ones arm in a specified direction in order to touch or grasp something.

伸手去触摸或拿东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh