Bản dịch của từ Reactive mindset trong tiếng Việt

Reactive mindset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reactive mindset(Noun)

rɪˈæktɪv mˈaɪndsɛt
riˈæktɪv ˈmaɪndˌsɛt
01

Một cách tiếp cận tâm thần chú trọng vào phản ứng ngay lập tức thay vì các chiến lược chủ động.

A psychological approach focused on immediate reactions rather than preventive strategies.

这种心态偏重于应对眼前的反应,而不是提前制定策略。

Ví dụ
02

Thái độ chủ yếu là xử lý các vấn đề sau khi chúng xảy ra thay vì dự đoán trước chúng.

This attitude mainly focuses on fixing problems after they arise, rather than anticipating or preventing them.

这主要是一种事后应对问题的态度,而不是提前预料或预防问题的发生。

Ví dụ
03

Một lối suy nghĩ dựa trên phản ứng với các sự kiện xảy ra theo thời gian thực chứ không phải kế hoạch trước.

A way of thinking characterized by reacting to events as they happen, rather than planning ahead.

一种以随遇而变为特点的思维方式,强调对事件发生时的即时反应,而不是事先做出计划。

Ví dụ