Anh - Việt

Bản dịch của từ Read up on trong tiếng Việt

read up on

Verb

read up on (Verb)

/ɹˈɛd ˈʌp ˈɑn/
/ɹˈɛd ˈʌp ˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Tìm kiếm thông tin về một cái gì đó trong sách, bài báo hoặc các nguồn khác.

To look for information about something in books, articles, or other sources.

Ví dụ
Tôi tìm hiểu về xu hướng mạng xã hội cho bài viết IELTS.I read up on social media trends for my IELTS writing task.
Cô ấy đã không tìm hiểu về các vấn đề xã hội trước bài thi nói.She did not read up on social issues before the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nghiên cứu một chủ đề cụ thể một cách chi tiết để có thêm kiến thức về nó.

To study a particular subject in detail to gain more knowledge about it.

Ví dụ
Tôi đã tìm hiểu về các vấn đề xã hội cho bài viết IELTS.I read up on social issues for my IELTS writing task.
Cô ấy đã không tìm hiểu về các chính sách xã hội trước kỳ thi.She did not read up on social policies before the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm quen với một chủ đề bằng cách đọc nhiều.

To familiarize oneself with a topic by reading extensively.

Ví dụ
Học sinh nên tìm hiểu về các vấn đề xã hội trước khi viết bài.Students should read up on social issues before writing their essays.
Nhiều học sinh không tìm hiểu về các chủ đề xã hội một cách hiệu quả.Many students do not read up on social topics effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh