Bản dịch của từ Read up on trong tiếng Việt
Read up on
Verb

Read up on(Verb)
ɹˈɛd ˈʌp ˈɑn
ɹˈɛd ˈʌp ˈɑn
Ví dụ
02
Tìm kiếm thông tin về điều gì đó trong sách vở, bài báo hoặc các nguồn khác.
Looking up information about something in a book, article, or other sources.
在书籍、文章或其他资源中寻找某些信息。
Ví dụ
