readership
readership (Noun)
Nghĩa 01
Chức danh học vị ở đại học tương đương với vị trí “Reader” (một bậc giảng viên cao hơn giảng viên chính nhưng dưới giáo sư).
The position of Reader at a university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những độc giả (tập thể) của một tờ báo, tạp chí hoặc cuốn sách — tức là nhóm người đọc được xem như một đơn vị chung.
The readers of a newspaper magazine or book regarded collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Readership" là danh từ chỉ nhóm độc giả hoặc lượng độc giả của một tác phẩm, ý kiến, hoặc một loại phương tiện truyền thông nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xuất bản và truyền thông để đánh giá sự tiếp cận và ảnh hưởng của một nội dung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "readership" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng. Từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích thị trường để hiểu rõ hơn về thói quen và sở thích của độc giả.