Bản dịch của từ Readership trong tiếng Việt

Readership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readership(Noun)

ɹˈidɚʃɪp
ɹˈidəɹʃɪp
01

Chức danh học vị ở đại học tương đương với vị trí “Reader” (một bậc giảng viên cao hơn giảng viên chính nhưng dưới giáo sư).

The position of Reader at a university.

大学的讲师职位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những độc giả (tập thể) của một tờ báo, tạp chí hoặc cuốn sách — tức là nhóm người đọc được xem như một đơn vị chung.

The readers of a newspaper magazine or book regarded collectively.

读者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ