Bản dịch của từ Ready-made clothing trong tiếng Việt

Ready-made clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready-made clothing(Noun)

rˈɛdɪmˌeɪd klˈəʊðɪŋ
ˈrɛdiˈmeɪd ˈkɫəθɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ