Bản dịch của từ Readymade trong tiếng Việt

Readymade

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readymade(Adjective)

rˈɛdɪmˌeɪd
ˈrɛdiˌmeɪd
01

Được sản xuất trước và sẵn sàng để sử dụng

Manufactured in advance and ready for use

Ví dụ
02

Tồn tại như một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc sản phẩm có sẵn

Existing as a complete or readymade product

Ví dụ
03

Được sản xuất hoặc thiết kế để sẵn sàng sử dụng ngay lập tức

Made or designed to be ready for immediate use

Ví dụ

Readymade(Noun)

rˈɛdɪmˌeɪd
ˈrɛdiˌmeɪd
01

Được chế tạo hoặc thiết kế để sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.

Something that is ready for use without needing any modification

Ví dụ
02

Tồn tại như một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc sản phẩm có sẵn.

A premade article or item

Ví dụ
03

Được sản xuất trước và sẵn sàng để sử dụng

A product that is made and available for immediate sale or use

Ví dụ