Bản dịch của từ Readymade trong tiếng Việt

Readymade

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readymade(Adjective)

rˈɛdɪmˌeɪd
ˈrɛdiˌmeɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Readymade(Noun)

rˈɛdɪmˌeɪd
ˈrɛdiˌmeɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ