Bản dịch của từ Reak trong tiếng Việt

Reak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reak(Noun)

riːk
riːk
01

Một trò đùa; một trò đùa tinh nghịch hoặc thất thường, một hoạt động hỗn loạn. Chủ yếu ở dạng số nhiều. So sánh với "rex".

A prank; a playful or capricious trick, a riotous practice. Chiefly in plural Compare "rex".

Ví dụ