Bản dịch của từ Real assent trong tiếng Việt
Real assent
Noun [U/C]

Real assent (Noun)
ɹˈil əsˈɛnt
ɹˈil əsˈɛnt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Sự đồng ý được đưa ra với sự hiểu biết đầy đủ về các hệ quả và hệ lụy.
Consent given with a full understanding of the implications and consequences.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Sự chấp nhận hợp pháp của một tài liệu hoặc thỏa thuận, cho thấy rằng một người đồng ý với các điều khoản và điều kiện của nó.
Legal acceptance of a document or agreement, indicating that one agrees to its terms and conditions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Real assent
Không có idiom phù hợp