Bản dịch của từ Real fee trong tiếng Việt

Real fee

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real fee(Phrase)

rˈiːl fˈiː
ˈriɫ ˈfi
01

Một khoản phí phản ánh tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả

This is a fee that covers all factors influencing the price.

这是一种包含所有影响价格因素的费用!

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán phù hợp với giá trị thực tế đã cung cấp.

A payment that corresponds to the actual value provided.

已完成一笔与实际价值相符的支付。

Ví dụ
03

Mức phí phản ánh đúng chi phí thực sự của dịch vụ hoặc mặt hàng đó

A fee that accurately reflects the actual cost of the service or item.

这是一种能够准确反映服务或物品真实成本的费用。

Ví dụ