Bản dịch của từ Real life trong tiếng Việt

Real life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real life(Noun)

ɹˈil lˈaɪf
ɹˈil lˈaɪf
01

Thực tại của cuộc sống, khác với mơ mộng hay tưởng tượng.

Being alive is quite different from dreaming or imagining.

生活的状态,与做梦或幻想相对

Ví dụ
02

Kinh nghiệm đời sống hàng ngày của một người

Experiencing everyday life as a human being.

体验一个人日复一日的生活点滴。

Ví dụ
03

Những thực tế đời sống chứ không phải các khái niệm lý thuyết hay học thuật.

The reality of life often clashes with theoretical or academic concepts.

生活的实际情况,与理论或学术观点相对比。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh