Bản dịch của từ Real-life partner trong tiếng Việt

Real-life partner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-life partner(Noun)

rˈiːllaɪf pˈɑːtnɐ
ˈriɫˈɫaɪf ˈpɑrtnɝ
01

Một người mà bạn đã cam kết lâu dài hoặc có mối liên hệ cảm xúc sâu sắc

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ