Bản dịch của từ Real property trong tiếng Việt

Real property

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real property(Noun)

ɹˈil pɹˈɑpɚti
ɹˈil pɹˈɑpɚti
01

Một mảnh đất cùng với các công trình, nhà cửa hoặc tài sản gắn liền trên đó (tức là đất đai và những gì được xây dựng hoặc cố định trên đất).

A piece of land including the buildings or property on it.

一块土地及其上的建筑物或财产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Real property(Idiom)

ˈrilˈprɑ.pɚ.ti
ˈrilˈprɑ.pɚ.ti
01

“Real property” chỉ đất đai cùng những công trình, tòa nhà hoặc kết cấu gắn cố định trên đất đó (không tính tài sản di động).

Real property is defined as land and any buildings or structures permanently attached to it.

不动产指土地及其上永久性附着的建筑物或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh