Bản dịch của từ Real-time trong tiếng Việt

Real-time

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-time(Adjective)

ˈɹiːəltaɪm
ˈɹiːəltaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ

Họ từ