Bản dịch của từ Reality show trong tiếng Việt

Reality show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reality show(Noun)

riːˈælɪti ʃˈəʊ
riˈæɫəti ˈʃoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ