Bản dịch của từ Reallocate trong tiếng Việt

Reallocate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reallocate(Verb)

ɹiˈæləkeɪt
ɹiˈæləkeɪt
01

Phân bổ lại hoặc theo cách khác.

Allocate again or in a different way.

Ví dụ

Dạng động từ của Reallocate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reallocate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reallocated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reallocated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reallocates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reallocating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ