Bản dịch của từ Reamer trong tiếng Việt

Reamer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reamer(Noun)

ɹˈimɚ
ɹˈiməɹ
01

Dụng cụ dùng để mở rộng và tạo hình lỗ.

A tool used for enlarging and shaping holes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reamer (Noun)

SingularPlural

Reamer

Reamers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ