reamer
Noun
reamer (Noun)
/ɹˈimɚ/
/ɹˈiməɹ/
AI
Ví dụ
Thợ mộc đã sử dụng một cây mũi khoan để mở rộng lỗ trong gỗ.The carpenter used a reamer to widen the hole in the wood.
Cô ấy đã mua một cây mũi khoan mới cho dự án tự làm tại nhà.She bought a new reamer for her DIY project at home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reamer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reamer | reamers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reamer" chỉ một dụng cụ dùng để khoét và mở rộng lỗ. Trong ngành công nghiệp, reamer thường được sử dụng để xử lý chính xác các lỗ đã khoan nhằm đạt được kích thước yêu cầu. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy reamer xuất hiện phổ biến trong kỹ thuật chế tạo và gia công cơ khí.